Mô-đun lịch vạn niên
Xem Ngày Tốt – Ngày Xấu
Tra âm–dương lịch, tiết khí, can chi, giờ hoàng đạo, sao nhị thập bát tú, nghi–kỵ và hướng thần tài–hỷ thần cho mỗi ngày.
Thông tin ngày
18/4/2026 · Thứ Bảy
Âm lịch: 2 tháng Ba năm Bính Ngọ · Tuổi Ngọ
Can chi ngày: Nhâm Tuất · Nạp âm: Đại Hải Thủy
Tiết khí: Thanh Minh · Sao (nhị thập bát tú): Vị · Trực: Phá
Giờ Hoàng Đạo
Dần (03:00–05:00), Thìn (07:00–09:00), Tỵ (09:00–11:00), Thân (15:00–17:00), Dậu (17:00–19:00), Hợi (21:00–23:00)
Giờ Hắc Đạo
Tý (23:00–01:00), Sửu (01:00–03:00), Mão (05:00–07:00), Ngọ (11:00–13:00), Mùi (13:00–15:00), Tuất (19:00–21:00)
Bình hòa · 5/10
Nên làm (Nghi)
- Tế lễ
- Tắm gội
- Giải trừ
- 破 屋
- 坏 垣
- Cầu y
- Chữa bệnh
- 馀 事 勿 取
Nên tránh (Kỵ)
- Cưới hỏi
- Khai trương
Lý do chấm điểm: Trực Phá — hung tinh chủ sự. · Có 8 việc nên làm. · Ngày nhiều giờ hoàng đạo.
Hướng Thần — Hỷ · Tài · Phúc · Quý Nhân
Hỷ Thần
离
Phúc Thần
Tốn (Đông Nam)
Tài Thần
离
Dương Quý
震
Âm Quý
Tốn (Đông Nam)
Bành tổ bách kỵ: 壬不泱水更难提防 · 戌不吃犬作怪上床
* Dữ liệu lịch tính bằng lunar-typescript, đối chiếu bảng Ngọc Hạp Ký và Hiệp Kỷ Biện Phương cổ truyền.